Tổng quan
Toyota Innova G 2.0AT - Hành trình trọn vẹn
Thư viện
Vận hành
Hộp số
Hộp số tự động 6 cấp chuyển số êm ái, mượt mà nhưng không làm giảm đi sự vận hành mạnh mẽ khi cầm lái.Chế độ ECO và chế độ POWER
Chế độ ECO và chế độ POWER cho khách hàng thêm lựa chọn, không những nâng cao hiệu quả làm việc của động cơ mà còn giảm thiểu tiêu hao nhiên liệuHệ thống khung gầm
Được thiết kế mới cứng cáp với khả năng chịu lực tuyệt vời giúp tăng độ vững chãi, ổn định cho dù xe là khi vận hành với tốc độ cao hay là đang di chuyển trên những cung đường gập ghềnhHệ thống treo
Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa rung lắc, cho cảm giác lái êm mượt, dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.Động cơ 1TR-FE
Động cơ 1TR-FE được nâng cấp lên VVT-i kép, tỷ số nén được tăng lên, đồng thời giảm ma sát hoạt động. Điều này giúp động cơ đạt công suất và mô men cao hơn, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu hơn. Tiếng ồn của động cơ cũng được giảm đáng kể giúp bạn tận hưởng trọn vẹn những giây phút gia đình.An toàn
Đèn báo phanh khẩn cấp
Đèn báo phanh khẩn cấp của xe sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấp. Nhờ đó sẽ cảnh báo cho các xe phía sau kịp thời xử lý để tránh va chạm.Cảm biến lùi
Giúp xác định vật cản khuất tầm nhìn, phát tín hiệu cảnh báo hỗ trợ người điều khiển lái phù hợp để lùi hoặc đỗ xe an toàn.Cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ
Trong trường hợp xảy ra va chạm mạnh từ phía sau, đầu và thân hành khách có xu hướng đập mạnh vào ghế. Cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ sẽ giảm chuyển động tương đối giữa đầu và thân, giúp giảm thiểu tối đa chấn thương phần đốt sống cổ.Hệ thống túi khí
Được tăng cường tối đa tới 7 túi khí không những bảo vệ tuyệt đối hàng ghế người lái, mà còn cho hành khách phía sau trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.Cột lái tự đổ
Cột lái tự đổ giúp hạn chế khả năng chấn thương phần ngực cho người lái khi có va chạm.Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.Khung xe
Khung xe với kết cấu GOA sử dụng thép chống ăn mòn cứng vững hơn, cho khả năng giảm thiểu tối đa lực tác động trực tiếp lên khoang hành khách để bảo đảm độ an toàn.Thông số kỹ thuật
Tên xe | Innova 2.0V | Innova 2.0 Venturer | Innova 2.0G | Innova 2.0E | ||
KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS – WEIGHT | ||||||
Kích thước tổng thể | Dài x Rộng x Cao/ L x W x H | mm x mm x mm | 4735 x 1830 x 1795 | |||
Chiều dài cơ sở/ Wheelbase | mm | 2750 | ||||
Chiều rộng cơ sở/ Tread | Trước x Sau/ Front x Rear | mm | 1530 / 1530 | 1540 / 1540 | ||
Khoảng sáng gầm xe/ Ground Clearance | mm | 178 | ||||
Bán kính vòng quay tối thiểu/ Minium turning radius | m | 5,4 | ||||
Trọng lượng không tải/ Kerb weight | kg | 1755 | 1725 | 1700 | ||
Trọng lượng toàn tải | kg | 2340 | 2380 | 2330 | ||
ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH / ENGINE – PERFORMANCE | ||||||
Loại / Type | Động cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC / Gasoline, 4-Cylinders in-line, 16 valve DOHC with Dual VVT-i |
|||||
Dung tích công tác / Displacement | cc | 198 | ||||
Công suất tối đa / Max output | kW/vòng/phút | 102/5600 | ||||
Mô men xoắn tối đa / Max torque | Nm/vòng/phút | 183/4000 | ||||
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity | L | 55 | ||||
Hộp số / Transmision | Tự động 6 cấp / 6-speed automatic | Số tay 5 cấp / 5-speed manual | ||||
Hệ thống treo / Suspension | Trước / Front | Tay đòn kép, lò so cuộn và thanh cân bằng / Double wishbone | ||||
Sau / Rear | Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên / 4-link with lateral rod | |||||
Lốp xe / Tire | 215/55R17 | 205/65R16 | ||||
Tiêu chuẩn khí thải / Emission standard | Euro 4 | |||||
Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption | Trong đô thị / City | L/100km | 12.63 | 12.67 | 12.69 | 12.5 |
Ngoài đô thị / Highway | L/100km | 8.08 | 7.8 | 7.95 | 8.1 | |
Kết hợp / Combine | L/100km | 9.75 | 9.61 | 9.7 | 9.7 |
Tên xe | Innova 2.0V | Innova 2.0 Venturer | Innova 2.0G | Innova 2.0E | ||
NỘI THẤT / INTERIOR | ||||||
Tay lái / Steering wheel | Tay lái / Type | 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc / 3-spoke, leather, silver, wood | 3 chấu, urethane, mạ bạc/ 3-spoke, urethane, silver | |||
Nút bấm điều khiển tích hợp/Steering switch | Hệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay & màn hình hiển thị đa thông tin / Audio, hand-frees phone & multi-information display | |||||
Điều chỉnh / Adjust | Chỉnh tay 4 hướng / Manual tilt & telescopic | |||||
Trợ lực lái/ Power streering | Thủy lực / Hydraulic | |||||
Gương chiếu hậu trong / Inside rear-view mirror | 2 chế độ ngày & đêm / Day & Night | |||||
Cụm đồng hồ / Combination meter | Loại đồng hồ / Type | Optiron | Analog | |||
Đèn báo chế độ Eco / Eco indicator | Có / With | |||||
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu/ Fuel consumption meter | Có / With | |||||
Chức năng báo vị trí cần số / Shift position indicator | Có / With | Không / Without | ||||
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information display | Màn hình TFT 4.2-inch / TFT 4.2-inch display | Màn hình đơn sắc / Dot display | ||||
Chất liệu bọc ghế / Material | Da / Leadther | Nỉ cao cấp / High grade fabric | Nỉ thường / Lơ grade fabric | |||
Ghế trước / Fornt seat | Điều chỉnh ghế lái / Driver’s seat | Chỉnh điện 8 hướng / Power slide, recllining & vertical adjust | Chỉnh cơ 6 hướng / Manual slide, reclining & reclining & vertical adjust | |||
Điều chỉnh ghế hành khách / Fornt passenger’s seat | Chỉnh cơ 4 hướng / Manual slide & reclining | |||||
Ghế sau / Rear seat | Hàng ghế thứ hai / 2nd seat row | Ghế rời, chỉnh cơ 4 hướng, có tựa tay/ Captian sear, manual & reclining with armrest |
Gập 60:40, chỉnh cơ 4 hướng / 60:40 tumble, manual clide & reclining | |||
Hàng ghế thứ ba / 3rd seat row | Ngả lưng ghế, gấp 50-50, gập sang 2 bên/ Manual reclining, 50:50 tumble, space up | |||||
TIỆN NGHI / UTILITY | ||||||
Hệ thống điều hòa / Air conditioner | 2 dàn lạnh, tự động / Dual, auto | 2 dàn lạnh, chỉnh tay / Dual, manual | ||||
Cửa gió sau / Reat air duct | Có / With | |||||
Hệ thống âm thanh / Audio | Đầu đĩa / Head unit | Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối điện thoại thông minh / Display audio, touch screen 8-inch, smartphone connections |
Màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối điện thoại thông minh/ Display audio, touch screen 7-inch, smartphone connections | |||
Số loa / Number of speaker | 6 | |||||
USB, Bluetooth | Có / With | |||||
Kết nối thông minh / Smartphone connections | Có / With | |||||
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm / Smart key & push start | Có / With | Không / Without | ||||
Chức năng khóa cửa từ xa / Wireless door lock | Có / With | |||||
Khóa cửa tự động theo tốc độ / Power door lock link speed | Có / With | |||||
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window | Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa / With, one touch, jam protection (all door) | Có, một chạm, chống kẹt (phía người lái)/ With, one touch, jam protection (driver only) | ||||
Chế độ vận hành / Drive mode | ECO & POWER | |||||
Hệ thống báo động / Alarm | Có / With | Không / Without | ||||
Hệ thống mã hóa khóa động cơ / Immobilizer | Có / With | Không / Without |
Tên xe | Innova 2.0V | Innova 2.0 Venturer | Innova 2.0G | Innova 2.0E | ||
Cụm đèn trước / Headlamp | Đèn chiếu gần/ Low beam | LED, dạng thấu kính/ LED, projector | Halogen, multi-reflector | |||
Đèn chiếu xa/ High beam | Halogen, phản xạ đa chiều / Halogen, multi-reflector | |||||
Chế độ điều khiển đèn tự động/Auto light on/off feature | Có / With | Không / Without | ||||
Hệ thống cân bằng đèn pha / Headlamp leveling system | Tự động / Auto (ALS) | Chỉnh tay / Manual (LS) | ||||
Chế độ đèn chờ dẫn đường / Follow me home | Có / With | Không / Without | ||||
Cụm đèn sau / Rear combination lamp | Bóng đèn thường / Bulb | |||||
Đèn báo phanh trên cao / Highmounted stop lamp | LED, dạng thấu kính/ LED, projector | |||||
Đèn sương mù / Foglamp | LED | Halogen | ||||
Hệ thống chiếu sáng ban ngày / Daytime running light | Có / With | Không / Without | ||||
Gương chiếu hậu ngoài / Outer mirror | Chức năng điều chỉnh điện / Power adjust | Có / With | ||||
Chức năng gập điện / Power fold | Có / With | Không / Without | ||||
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn signal lamp | Có / With |
Tên xe | Innova 2.0V | Innova 2.0 Venturer | Innova 2.0G | Innova 2.0E | ||
Hệ thống điều hòa/ Air conditioner | 2 dàn lạnh, tự động/ Dual, auto | 2 dàn lạnh, chỉnh tay / Dual, manual | ||||
Cửa gió sau / Rear air duct | Có / With | |||||
Hệ thống âm thanh / Audio | Đầu đĩa / Head unit | Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối điện thoại thông minh/ Display autido, touch screen 8-inch, smartphone connections | Màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối điện thoại thông minh/ Display autido, touch screen 7-inch, smartphone connections | |||
Số loa / Number of speaker | 6 | |||||
USB, Bluetooth | Có / With | |||||
Kết nối thông minh / Smartphone connections | Có / With | |||||
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm / Smart key & push start | Có / With | Không / With | ||||
Chức năng khóa cửa từ xa / Wireless door lock | Có / With | |||||
Khóa cửa tự động theo tốc độ / Power door lock link speed | Có / With | |||||
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window | Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa / With, one touch, jam protection (all door) | Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa (phía người lái) / With, one touch, jam protection (Driver only) | ||||
Chế độ vận hành / Drive mode | ECO & POWER | |||||
Hệ thống báo động / Alrm | Có / With | Không / With | ||||
Hệ thống mã hóa động cơ / Immobilizer | Có / With | Không / With |
Tên xe | Innova 2.0V | Innova 2.0 Venturer | Innova 2.0G | Innova 2.0E | ||
Hệ thống bó cứng phanh / ABS | Có / With | |||||
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / BA | Có / With | |||||
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / EBD | Có / With | |||||
Hệ thống cân bằng điện tử / VSC | Có / With | |||||
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / HAC | Có / With | |||||
Đèn báo phanh khẩn cấp / EBS | Có / With | |||||
Cảm biến trước / Front sonar | 2 | |||||
Cảm biến sau / Back sonar | 4 | |||||
Camera lùi / Back camera | Có / With | |||||
Túi khí / SRS airbag | Túi khí người lái & hành khách phía trước / Driver & front passenger | Có / With | ||||
Túi khí bên hông phía trước / Front side | Có / With | |||||
Túi khí rèm / Curtain | Có / With | |||||
Túi khí đầu gối người láo / Driver’s knee | 3 điểm, 7 vị trí / 3 points ELR x 7 | 3 điểm, 8 vị trí / 3 points ELR x 8 |